|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到8个相关供应商
出口总数量:27 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:68101990 | 交易描述:Đá nhân tạo từ bột đá kết thành khối , đánh bóng một mặt. Dày 1.4 cm , kích thước (0.6-1.8 x 1.0-3.0 m ). Hàng mới 100% , được sản xuất bởi GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD
数据已更新到:2019-07-04 更多 >
出口总数量:27 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:73269099 | 交易描述:Tăng đơ loại nặng, 24 mm (dùng để nối cáp, k dùng cho các ptiện vận tải và hàng hải), mới 100%. NSX: Guangzhou Peishu Trading Co., Ltd.
数据已更新到:2019-06-14 更多 >
出口总数量:10 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:73249099 | 交易描述:Thiết bị dùng trong nhà vệ sinh: Vòi lavabo thân cao, hiệu: Fidelis,model: (FT-8702) NSX: GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD hàng mới 100%
数据已更新到:2019-05-21 更多 >
出口总数量:9 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:74082100 | 交易描述:Dây đồng bằng hợp kim đồng kẽm,đường kính 0.25mm,10kg/cuộn, hãng sản xuất GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD. hàng mới 100%
数据已更新到:2020-04-14 更多 >
出口总数量:4 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:68101990 | 交易描述:Đá nhân tạo từ bột đá kết thành khối , đánh bóng một mặt. Dày 1.6 cm , kích thước (0.6-2.0x 1.0-3.2 m ). Hàng mới 100% , được sản xuất bởi GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD
数据已更新到:2019-07-29 更多 >
出口总数量:3 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85189030 | 交易描述:Họng Trép ( Phụ tùng dùng cho Loa kéo), nhà sản xuất: GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD, Mới 100%.
数据已更新到:2019-05-10 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:39259000 | 交易描述:Thanh phào chỉ nhựa chất liệu:Polyurethan, mã sản phẩm KF-0005, kích thước (35*17*2400) mm. NSX: GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD, mới 100%
数据已更新到:2019-01-29 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84145110 | 交易描述:Quạt điện (quạt cây), hiệu:Hyundai ,Model:HDE 6100, Điện áp: 220 V, Tần số: 50 Hz, Công suất nóng: 45 W, Nhà sản xuất: GUANGZHOU PEISHU TRADING CO.,LTD ,mới 100%
数据已更新到:2019-05-25 更多 >
8 条数据